Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perder dinero
Nghĩa chính
1
Mất tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bleed
Thua lỗ, mất tiền
set back
Tốn kém, mất tiền
Ví dụ
No
podemos
perder
dinero
por
descuido
.
Chúng ta không thể để mất tiền vì bất cẩn.
Xuất hiện ở từ khác
perder
kết hợp
mất tiền
AI
1
Mất tiền
1
Mất tiền
1
Mất tiền