Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
perder de vista
Nghĩa chính
1
Mất dấu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
perder de vista a alguien
Mất dấu ai đó
Xuất hiện ở từ khác
perder
kết hợp
quên mất; mất dấu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lose sight of
Mất dấu
lose
Mất dấu
cold
Nhạt mùi, mất dấu
AI
1
Mất dấu
1
Mất dấu
1
Mất dấu