Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pepón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈpon/
Nghĩa chính
1
Dưa hấu
danh từ
watermelon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pepón
Dạng gốc
(base form)
pep
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watermelon
Quả dưa hấu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sandía
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pepino
AI
1
Dưa hấu
1
Dưa hấu
1
Dưa hấu