peluquería
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pelukeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệu cắt tócdanh từhair salon, hairdressing salon, hairdresser's
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peluqueríaDạng gốc (base form)
- peluqueríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- salonTiếng Anhtương đương