peluca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/peˈluka/nguồn
Nghĩa chính
- Tóc giảdanh từwig
- Dạng chia của pelucarđộng từinflection of pelucar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của pelucarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của pelucarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| árbol de las pelucas | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc pelucaVí dụ
- , .Khi đội tóc giả, cô ấy trông như một người phụ nữ.
- .Khi tôi đeo tóc giả, không ai nhận ra.
- .Tiệm cắt tóc không phải là cửa hàng bán tóc giả.