peloteo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peloˈteo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh gụcdanh từknock-up
- Cuộc biểu tình dàidanh từlong rally
- Khởi độngdanh từkick-about
- Sự tâng bốcdanh từflattery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peloteoDạng gốc (base form)
- peloteosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mút lên
- sucking up
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ( 77% 65% ) , , .