Dịch

peloteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peloˈteo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh gụcdanh từknock-up
  2. Cuộc biểu tình dàidanh từlong rally
  3. Khởi độngdanh từkick-about
  4. Sự tâng bốcdanh từflattery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peloteoDạng gốc (base form)
  2. peloteosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mút lên
  1. sucking up

Ví dụ

  • ( 77% 65% ) , , .

AI