knock-up
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Buổi tập ngắn trước trận đấu quần vợtdanh từA short practice session before a tennis match.
- Một cái gì đó được xây dựng một cách tồi tệ hoặc vội vàngdanh từSomething constructed shoddily or hastily.
- Cái thaidanh từA pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock-upDạng gốc (base form)
- knock-upsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? “” .