Dịch

knock-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi tập ngắn trước trận đấu quần vợtdanh từA short practice session before a tennis match.
  2. Một cái gì đó được xây dựng một cách tồi tệ hoặc vội vàngdanh từSomething constructed shoddily or hastily.
  3. Cái thaidanh từA pregnancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock-upDạng gốc (base form)
  2. knock-upsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? “” .

AI