Dịch

pelar la pava

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Buôn chuyện; tán gẫuđộng từto gossip; to chitchat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelar la pavaNguyên thể (infinitive)
  2. pelado la pavaPhân từ II (past participle)
  3. pelé la pavaSố ít (singular)
  4. pelo la pavaSố ít (singular)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tán tỉnh
  1. Tán tỉnh; tham gia tán tỉnh, đặc biệt là bên cửa sổ hoặc ban côngto flirt; to engage in courtship, especially by a window or a balcony

AI