pelar la pava
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Buôn chuyện; tán gẫuđộng từto gossip; to chitchat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelar la pavaNguyên thể (infinitive)
- pelado la pavaPhân từ II (past participle)
- pelé la pavaSố ít (singular)
- pelo la pavaSố ít (singular)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tán tỉnh
- Tán tỉnh; tham gia tán tỉnh, đặc biệt là bên cửa sổ hoặc ban côngto flirt; to engage in courtship, especially by a window or a balcony
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)