Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peinazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái chết tiệt
danh từ
futtock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peinazo
Dạng gốc
(base form)
peinazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Anh
futtock
Gỗ uốn cong để làm sườn tàu
AI
1
Cái chết tiệt
1
Cái chết tiệt
1
Cái chết tiệt