pego
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeɡo/
Nghĩa chính
- Một thủ thuật bao gồm việc lấy hai lá bài từ bộ bài thay vì mộtdanh từa trick consisting of taking two cards from the pack instead of one
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pegoDạng gốc (base form)
- pegosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el pegođộng từ | động từ | Đánh lừa |
| dale que te pegotrạng từ | trạng từ | Không ngừng nghỉ; lúc nào cũng vậy |