Dịch

pego

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeɡo/

Nghĩa chính

  1. Một thủ thuật bao gồm việc lấy hai lá bài từ bộ bài thay vì mộtdanh từa trick consisting of taking two cards from the pack instead of one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pegoDạng gốc (base form)
  2. pegosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar el pegođộng từĐánh lừa
dale que te pegotrạng từKhông ngừng nghỉ; lúc nào cũng vậy

AI