Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pegollo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈɡoʃo/
Nghĩa chính
1
Một trụ cột của một hórreo
danh từ
a pillar of a hórreo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pegollo
Dạng gốc
(base form)
pegollo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trụ cột của một hórreo
1
Một trụ cột của một hórreo
1
Một trụ cột của một hórreo