Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedicure
danh từ
(noun)
/ˈpedikjuɾ/
Nghĩa chính
1
Móng chân
danh từ
pedicure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedicure
Dạng gốc
(base form)
pedicure
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedicure
Sửa móng chân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manicure
AI
1
Móng chân
1
Móng chân
1
Móng chân