Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manicure
C2
danh từ
(noun)
/maniˈkuɾe/
Nghĩa chính
1
Làm móng tay
danh từ
manicure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manicure
Dạng gốc
(base form)
manicure
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manicure
Sửa móng tay
AI
1
Làm móng tay
1
Làm móng tay
1
Làm móng tay