Dịch

pecholobo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpet͡ʃoˈlobo/

Nghĩa chính

  1. Một người đàn ông (đặc biệt là một người đẹp trai) có bộ ngực đầy lôngdanh từa man (especially a handsome one) with a hairy chest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pecholoboDạng gốc (base form)
  2. pecholobosSố nhiều (plural)

AI