pecholobo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpet͡ʃoˈlobo/
Nghĩa chính
- Một người đàn ông (đặc biệt là một người đẹp trai) có bộ ngực đầy lôngdanh từa man (especially a handsome one) with a hairy chest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pecholoboDạng gốc (base form)
- pecholobosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh