pechero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Xuất thân không cao quý; khiêm tốntính từfrom a non-noble background; humble
- Thường dân; bình dân; không phải là một hidalgodanh từcommoner; plebeian; not a hidalgo
- Một người phải nộp thuế do xuất thân khiêm tốn của họdanh từa person subjected to paying a tax due to their humble background
- Yếmdanh từbib