Dịch

peñón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɲon/

Nghĩa chính

  1. Vách đá (mỏ đá)danh từcrag (rocky outcrop)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peñónDạng gốc (base form)
  2. peñonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vách đá (mỏ đá)

AI