peñón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɲon/
Nghĩa chính
- Vách đá (mỏ đá)danh từcrag (rocky outcrop)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peñónDạng gốc (base form)
- peñonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vách đá (mỏ đá)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh