Dịch

pavón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈbon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bướm đêm thuộc chi Saturnia (được gọi như vậy vì các đốm trên cánh của nó giống với đốm của con công)danh từmoth of the genus Saturnia (so called because of the spots in its wings resemble those of the peacock)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavónDạng gốc (base form)
  2. pavonesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con công
  1. peacock

Họ từ (word family)

cùng gốc pavón
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI