pavón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈbon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bướm đêm thuộc chi Saturnia (được gọi như vậy vì các đốm trên cánh của nó giống với đốm của con công)danh từmoth of the genus Saturnia (so called because of the spots in its wings resemble those of the peacock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavónDạng gốc (base form)
- pavonesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con công
- peacock
Họ từ (word family)
cùng gốc pavónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh