Dịch

pausado

C1tính từ (adjective)
/pauˈsado/

Nghĩa chính

  1. Chậm rãi, không vội vãtính từslow, unhurried

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pausadoDạng gốc (base form)
  2. pausadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pausadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pausadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc pausado

Ngôn ngữ khác

AI