Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pausado
C1
tính từ
(adjective)
/pauˈsado/
Nghĩa chính
1
Chậm rãi, không vội vã
tính từ
slow, unhurried
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pausado
Dạng gốc
(base form)
pausad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pausado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pausad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pausado
pausad
amente
Tạm dừng, chậm rãi
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
慢
màn
Chậm, chậm chạp
Tiếng Anh
slow
Chậm chạp
AI
1
Chậm rãi
1
Chậm rãi
1
Chậm rãi