pausa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpausa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tạm dừng, khoảng nghỉ, giờ nghỉdanh từbreak, pause, rest
- Biến thể của pausarđộng từinflection of pausar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của pausarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của pausarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pausaDạng gốc (base form)
- pausasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una pausa | Tạm nghỉ | |
| pausa breve | Khoảng dừng ngắn | |
| pausa de seguridad | Tạm dừng an toàn | |
| pausa larga | Khoảng dừng dài | |
| tomar una pausa | Nghỉ giải lao | |
| pausa de hidratación | Nghỉ hydrat hóa | |
| pausa para el café | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pausaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
- .Anh ấy quay lại công việc sau một khoảng nghỉ ngắn.
- ¿ ?Bạn nghĩ sao nếu nghỉ để uống cà phê?