patinazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/patiˈnaso/
Nghĩa chính
- Trượtdanh từskid
- Trượt, lỗi, nhầm lẫn, lộn xộndanh từslip, error, mistake, cock-up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patinazoDạng gốc (base form)
- patinazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh