pascuero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phục sinhtính từEaster
- Trạng nguyên (hoa)danh từpoinsettia (flower)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Viejito Pascuerodanh từ riêng | danh từ riêng | Ông già Noel |