Dịch

pasable

C2tính từ (adjective)
/paˈsable/

Nghĩa chính

  1. Có thể vượt qua, có thể chịu đựng đượctính từpassable, tolerable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasableDạng gốc (base form)
  2. pasablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , , - -.

AI