Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parte izquierda
Nghĩa chính
1
Phía bên trái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
left
Bên trái, phía bên trái
Ví dụ
La
parte
izquierda
del
edificio
tiene
un
laboratorio
.
Phía bên trái của tòa nhà có một phòng thí nghiệm.
Xuất hiện ở từ khác
parte
kết hợp
phía bên trái
AI
1
Phía bên trái
1
Phía bên trái
1
Phía bên trái