parrafada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paraˈfada/
Nghĩa chính
- Bài giảng; nói chuyện dài dòng nhàm chándanh từsermon; long boring talk
- Một văn bản dài, một đoạn văn lớndanh từa long text, a big paragraph
- Trò chuyện; trái tim đến trái timdanh từchat; heart to heart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parrafadaDạng gốc (base form)
- parrafadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)