Dịch

parrafada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paraˈfada/

Nghĩa chính

  1. Bài giảng; nói chuyện dài dòng nhàm chándanh từsermon; long boring talk
  2. Một văn bản dài, một đoạn văn lớndanh từa long text, a big paragraph
  3. Trò chuyện; trái tim đến trái timdanh từchat; heart to heart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parrafadaDạng gốc (base form)
  2. parrafadasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI