Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perorata
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾoˈɾata/
Nghĩa chính
1
Bài phát biểu nhàm chán
danh từ
boring speech, spiel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perorata
Dạng gốc
(base form)
perorata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
parrafada
AI
1
Bài phát biểu nhàm chán
1
Bài phát biểu nhàm chán
1
Bài phát biểu nhàm chán