Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parquedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾkeˈdad/
Nghĩa chính
1
Tiết kiệm
danh từ
thrift
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parquedad
Dạng gốc
(base form)
parquedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
省
shěng
Tiết kiệm, dành dụm
经济
jīng jì
Tiết kiệm, kinh tế
节
jié
Tiết kiệm
Tiếng Anh
thrift
Sự tiết kiệm, tính tiết kiệm
AI
1
Tiết kiệm
1
Tiết kiệm
1
Tiết kiệm