parka
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaɾka/
Nghĩa chính
- Áo parkadanh từparka
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parkaDạng gốc (base form)
- parkasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parkari kolidanh từ | danh từ | Parkari Koli (ngôn ngữ) |