Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parkari koli
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˌkaɾi ˈkoli/
Nghĩa chính
1
Parkari Koli (ngôn ngữ)
danh từ
Parkari Koli (language)
AI
1
Parkari Koli (ngôn ngữ)
1
Parkari Koli (ngôn ngữ)
1
Parkari Koli (ngôn ngữ)