Dịch

parida

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈɾida/

Nghĩa chính

  1. Điều ngớ ngẩndanh từsilly thing
  2. Nhận xét ngu ngốcdanh từstupid remark
  3. Điều vô lýdanh từnonsense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paridaDạng gốc (base form)
  2. paridasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc parida

AI