Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paridad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾiˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự ngang bằng, sự bình đẳng
danh từ
parity, equality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paridad
Dạng gốc
(base form)
paridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parity
Sự ngang bằng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
disparidad
par
AI
1
Sự ngang bằng
1
Sự ngang bằng
1
Sự ngang bằng