parentesco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾenˈtesko/nguồn
Nghĩa chính
- Họ hàngdanh từkinship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parentescoDạng gốc (base form)
- parentescosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- relationshipTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh