parcir
động từ (verb)
/paɾˈsiɾ/
Nghĩa chính
- Tha thứđộng từto forgive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể parcirDanh động từ parciendoPhân từ parcido
| Presente | |
|---|---|
| yo | parzo |
| tú | parces |
| él/ella/Ud. | parce |
| nosotros | parcimos |
| vosotros | parcís |
| ellos/Uds. | parcen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)