Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parchís
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈt͡ʃis/
Nghĩa chính
1
Ludo (trò chơi cờ bàn)
danh từ
Ludo (board game)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ludo
Ví dụ
Y
mientras
le
hago
trampa
en
el
parchís
/ ¡
Qué
bien
se
debe
estar
ahora
en
Paris
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ludo
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng
AI
1
Ludo (trò chơi cờ bàn)
1
Ludo (trò chơi cờ bàn)
1
Ludo (trò chơi cờ bàn)