Dịch

parchís

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈt͡ʃis/

Nghĩa chính

  1. Ludo (trò chơi cờ bàn)danh từLudo (board game)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / ¡ !

AI