Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ludo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈludo/
Nghĩa chính
1
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng
qua tiếng Anh
danh từ
Ludo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parchís
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ludo
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ludo
ludo
patía
Nghiện cờ bạc
danh từ
C2
ludo
teca
Phòng chơi
danh từ
AI
1
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng
1
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng
1
Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảng