Ludo
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảngdanh từA children's board game in which tokens are moved around a board.
- Biệt danh viết tắt của Ludovicdanh từ riêngA nickname short for Ludovic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LudoDạng gốc (base form)
- ludosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ludo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến trò chơi, đặc biệt là trò chơi điện tử |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhludo“I play”
Họ từ (word family)
cùng gốc Ludo- LudovicTên riêng dành cho nam giới từ tiếng Pháp [lần lượt từ tiếng Latin]danh từ riêng
- ludolectLect (sự đa dạng về ngôn ngữ) giữa những người chơi trò chơi, chẳng hạn như trò chơi nhập vai vật lý hoặc kỹ thuật số hoặc bất kỳ trò chơi điện tử trực tuyến nàodanh từ
- ludologyNghiên cứu về trò chơi và các hình thức vui chơi khácdanh từ
- ludopathNgười có biểu hiện bệnh ludopathy (vấn đề cờ bạc)danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha