Dịch

Ludo

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi board dành cho trẻ em trong đó các thẻ được di chuyển quanh một bảngdanh từA children's board game in which tokens are moved around a board.
  2. Biệt danh viết tắt của Ludovicdanh từ riêngA nickname short for Ludovic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LudoDạng gốc (base form)
  2. ludosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ludo-tiền tốLiên quan đến trò chơi, đặc biệt là trò chơi điện tử

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhludo“I play”

AI