Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ludopatía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ludopaˈtia/
Nghĩa chính
1
Nghiện cờ bạc
danh từ
gambling addiction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ludopatía
Dạng gốc
(base form)
ludopatía
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghiện cờ bạc
1
Nghiện cờ bạc
1
Nghiện cờ bạc