parcela
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paɾˈsela/
Nghĩa chính
- Thửa, lô (phân chia đất)danh từparcel, plot, lot (division of land)
- Phần nhỏdanh từsmall part
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- lotTiếng Anhtương đương