parao
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾao/
Nghĩa chính
- Paraw (một loại thuyền buồm có chân chống tương tự như banca hoặc baroto với sống tàu sâu và một cột buồm có cánh buồm)danh từparaw (a kind of outrigger sailboat similar to a banca or a baroto with a deep keel and a single mast with sails)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraoDạng gốc (base form)
- paraosSố nhiều (plural)