baroto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɾoto/
Nghĩa chính
- Baroto (một chiếc thuyền nhỏ của Philippines, thường không có chân chèo và thường được sử dụng ở vùng nước lặng)danh từbaroto (a small boat from the Philippines, which normally lacks outriggers and is usually used in calm waters)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barotoDạng gốc (base form)
- barotosSố nhiều (plural)