paraguayo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾaˈɡwajo/nguồn
Nghĩa chính
- Người Paraguay (từ hoặc có nguồn gốc từ Paraguay)tính từParaguayan (from or native to Paraguay)
- Tiếng Paraguay (thuộc về Paraguay)tính từParaguayan (pertaining to Paraguay)
- Người Paraguaydanh từParaguayan
- Đào phẳngdanh từflat peach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraguayoDạng gốc (base form)
- paraguayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- paraguayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- paraguayaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jazmín paraguayo | Hôm qua-hôm nay và ngày mai | |
| hamaca paraguayadanh từ | danh từ | Võng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)