paraguay
A2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/paɾaˈɡwai/nguồn
Nghĩa chính
- Paraguaydanh từ riêngParaguay (a country in South America)
- Sông Paraguaydanh từ riêngParaguay (a river in South America that flows into the Paraná, through Brazil, Paraguay, Bolivia and Argentina; in full, the Paraguay River)
- Vẹt Paraguaydanh từthe Paraguayan parrot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraguayDạng gốc (base form)
- paraguayesSố nhiều (plural)
- paraguayoTên người dân (demonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alto Paraguaydanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Paraguay |
| guay del Paraguaytính từ | tính từ | Mát mẻ; tuyệt vời, đầu gối của con ong |
| jazmín del Paraguay | Hôn tôi nhanh lên (Brunfelsia pauciflora) | |
| república del paraguay | Chưa có nghĩa | |
| río paraguay | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Ana đến từ Paraguay. Cô ấy là người Paraguay.
- .Brasil giáp với Paraguay.
- .Cầu thủ người Paraguay đã ghi ba bàn thắng.
Xuất hiện ở từ khác
- Uruguaydễ nhầmQuốc gia khác ở Nam Mỹ, dễ nhầm lẫn do vần tên tương tự.