Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parafernalia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ dùng
danh từ
paraphernalia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parafernalia
Dạng gốc
(base form)
parafernalia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工具
gōng jù
Đồ dùng, vật dụng
具
jù
Dụng cụ, đồ dùng
器
qì
Dụng cụ, đồ dùng, khí cụ
Tiếng Anh
paraphernalia
Trang thiết bị, dụng cụ, đồ đạc
AI
1
Đồ dùng
1
Đồ dùng
1
Đồ dùng