paradoja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paɾaˈdoxa/nguồn
Nghĩa chính
- Nghịch lýdanh từparadox
- Nghịch lý, mâu thuẫntính từfeminine singular of paradojo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paradojaDạng gốc (base form)
- paradojasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resolver una paradoja | Giải quyết nghịch lý | |
| paradoja francesadanh từ | danh từ | Nghịch lý tiếng Pháp |
| paradoja de Fermidanh từ | danh từ | Nghịch lý Fermi |
| una paradoja lógica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc paradojaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết nghịch lý của Achilles và rùa không?
- .Cốt truyện tiểu thuyết tiến triển, chuyển từ nghịch lý này sang nghịch lý khác.
- , .Đây đã là một nghịch lý, nhưng giờ thời gian đã chứng minh điều đó.