Dịch

paradoja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paɾaˈdoxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghịch lýdanh từparadox
  2. Nghịch lý, mâu thuẫntính từfeminine singular of paradojo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paradojaDạng gốc (base form)
  2. paradojasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

resolver una paradojaGiải quyết nghịch lý
paradoja francesadanh từNghịch lý tiếng Pháp
paradoja de Fermidanh từNghịch lý Fermi
una paradoja lógicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc paradoja

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết nghịch lý của Achilles và rùa không?
  • .Cốt truyện tiểu thuyết tiến triển, chuyển từ nghịch lý này sang nghịch lý khác.
  • , .Đây đã là một nghịch lý, nhưng giờ thời gian đã chứng minh điều đó.

AI