Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paradojal
tính từ
(adjective)
/paɾadoˈxal/
Nghĩa chính
1
Nghịch lý
tính từ
paradoxical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paradojal
Dạng gốc
(base form)
paradojal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paradoxical
Ngược đời, nghịch lý
AI
1
Nghịch lý
1
Nghịch lý
1
Nghịch lý