Dịch

para abajo

giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một phong trào nhảy salsadanh từa dance movement in salsa
  2. Xuốngtrạng từdown
  3. Đi xuốngtrạng từdownward

Cụm từ (phrase)

para arriba y para abajotrạng từKhắp nơi

AI