para abajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một phong trào nhảy salsadanh từa dance movement in salsa
- Xuốngtrạng từdown
- Đi xuốngtrạng từdownward
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para arriba y para abajotrạng từ | trạng từ | Khắp nơi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh