Dịch

paré

C1tính từ (adjective)
/paˈɾe/

Nghĩa chính

  1. Tương tựtính từsimilar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paréDạng gốc (base form)
  2. parésGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI