Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paré
C1
tính từ
(adjective)
/paˈɾe/
Nghĩa chính
1
Tương tự
tính từ
similar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paré
Dạng gốc
(base form)
paré
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同
tóng
Giống, tương đồng
类似
lèi sì
Tương tự, giống như, na ná
相似
xiāng sì
Tương tự, giống nhau
Tiếng Anh
similar
Tương tự
AI
1
Tương tự
1
Tương tự
1
Tương tự