Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papeado
tính từ
(adjective)
/papeˈado/
Nghĩa chính
1
Đánh bóng
tính từ
buff
2
Ăn no
tính từ
well-fed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papeado
Dạng gốc
(base form)
papead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
papeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
papead
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
papeado
papeado
r
Kẻ làm nhục
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Đánh bóng, mài giũa
Tiếng Anh
buff
Màu nâu sẫm
Buff
Một họ
AI
1
Đánh bóng
2
Ăn no
1
Đánh bóng
2
Ăn no
1
Đánh bóng
2
Ăn no