Dịch

pantorrilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pantoˈriʒa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắp chân (một phần của chân)danh từcalf (part of the leg)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantorrillaDạng gốc (base form)
  2. pantorrillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắp chân (một phần của chân)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI