Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantera negra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panˌteɾa ˈneɡɾa/
Nghĩa chính
1
Báo đencolor
danh từ
black panther
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantera negra
Dạng gốc
(base form)
pantera
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black panther
Báo đen
Black Panther
Là thành viên của Đảng Báo đen, một tổ chức xã hội chủ nghĩa và dân tộc da đen cách mạng hoạt động tại Hoa Kỳ từ năm 1966 đến năm 1982
AI
1
Báo đencolor
1
Báo đencolor
1
Báo đencolor