Dịch

Black Panther

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈpænθə/US/ˈblæk ˈpænθəɹ/

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của Đảng Báo đen, một tổ chức xã hội chủ nghĩa và dân tộc da đen cách mạng hoạt động tại Hoa Kỳ từ năm 1966 đến năm 1982danh từA member of the Black Panther Party, a revolutionary black nationalist and socialist organization active in the United States from 1966 until 1982.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Black PantherDạng gốc (base form)
  2. Black PanthersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Black Panther-esquetính từGiống hoặc đặc trưng của Black Panthers
black pantherliketính từGiống hoặc đặc trưng của báo đen
black pantheresquetính từGiống hoặc đặc trưng của báo đen

Ngôn ngữ khác

AI